越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sự thật” (1)
sự thật
英语
名Truth
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
The last fortress wall of truth.
相关词“sự thật” (2)
sự thất bại

英语
名failure
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
He is sad about his failure in the exam.
sai sự thật
英语
短语False/Untrue
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
短语“sự thật” (11)
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
He is sad about his failure in the exam.
Sự thật đã sáng tỏ.
The truth became clear.
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
Báo chí phơi bày sự thật.
The press exposed the truth.
Tôi dám nói ra sự thật.
I dare to speak the truth.
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
Anh ấy đã che giấu sự thật.
He hid the truth.
Tôi lúc này mới vỡ lẽ ra sự thật.
It was only then that the truth dawned on me.
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
The last fortress wall of truth.
